blind bend

blind bend

The driver slows down for the blind bend ahead.

Định nghĩa

Danh từ: Blind bend một khúc cua trên đường người lái xe không thể nhìn thấy phía bên kia của khúc cua do tầm nhìn bị che khuất ( dụ: do đồi, cây cối, hoặc tòa nhà). Đây một vị trí nguy hiểm cần giảm tốc độ cẩn thận khi lái xe.

dụ sử dụng
  • ( một khúc cua khuất tầm nhìn nguy hiểm ngay phía trước, vậy bạn phải giảm tốc độ.)
  • (Tai nạn xảy ra người lái xe không kịp nhận ra khúc cua khuất tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To approach a blind bend: tiếp cận khúc cua khuất tầm nhìn.
    • Always sound your horn when approaching a blind bend on a narrow road. (Luôn bấm còi khi tiếp cận khúc cua khuất tầm nhìn trên đường hẹp.)
  • To be hidden by a blind bend: bị che khuất bởi một khúc cua khuất tầm nhìn.
    • The oncoming car was completely hidden by a blind bend. (Chiếc xe đối diện bị che khuất hoàn toàn bởi một khúc cua khuất tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind corner (danh từ): góc cua khuất tầm nhìn (tương tự như blind bend, nhưng thường dùng trong bối cảnh đường phố hoặc hành lang).
    • Be careful at the blind corner near the school. (Hãy cẩn thậngóc cua khuất tầm nhìn gần trường học.)
  • Blind spot (danh từ): điểm (vùng không nhìn thấy được khi lái xe, không nhất thiết khúc cua).
    • Always check your blind spot before changing lanes. (Luôn kiểm tra điểm trước khi chuyển làn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hidden curve: đường cong bị che khuất.
  • Sharp bend: khúc cua gấp (thường kết hợp với tầm nhìn hạn chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng:
    • To take a bend: vượt qua một khúc cua.
      • You should take a blind bend slowly to avoid accidents. (Bạn nên vượt qua khúc cua khuất tầm nhìn một cách chậm rãi để tránh tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Around the bend (thành ngữ): điên rồ, mất trí (không liên quan trực tiếp đến nghĩa giao thông).
    • He's gone around the bend with stress. (Anh ấy phát điên căng thẳng.)